Kho từ › tourism-travel › holiday destination

holiday destination

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
điểm nghỉ mát
UK /ˈhɒlədeɪ ˌdestɪˈneɪʃn/ · US /ˈhɒlədeɪ ˌdestɪˈneɪʃn/
A place where people go for a vacation.
Beach holiday destinations are evergreen.
→ Điểm nghỉ mát bãi biển luôn được ưa chuộng.
Bali is a popular holiday destination for tourists.→ Bali là một điểm nghỉ mát phổ biến cho khách du lịch.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
vacation spotresort
Collocations
popular holiday destinationexotic holiday destinationholiday destination guide
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả địa điểm du lịch trong IELTS.
Thường có nhiều hoạt động giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...