homesickness
/ˈhoʊmsɪknəs/ B2 IELTS
Nghĩa
nỗi nhớ nhà
n
Định nghĩa · The feeling of missing home when away.
“Long trips can cause homesickness.”Chuyến đi dài có thể gây nỗi nhớ nhà.
“She felt homesickness while studying abroad.”Cô ấy cảm thấy nỗi nhớ nhà khi học ở nước ngoài.
Cụm hay dùng
severe homesicknesshomesickness symptoms
Cấu tạoTừ 'home' (nhà) + 'sickness' (nỗi nhớ)
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về cảm xúc khi du lịch.
Ghi chú · Thường gặp khi sống xa nhà.