mayor
/ˈmeɪər/ B2 IELTS
Nghĩa
thị trưởng
n
Định nghĩa · The leader of a city or town government.
“The mayor pledged to reduce traffic.”Thị trưởng cam kết giảm tắc nghẽn giao thông.
“The mayor announced new plans for the city.”Thị trưởng đã công bố kế hoạch mới cho thành phố.
Đồng nghĩa
city leadertown head
Cụm hay dùng
city mayorelected mayor
Cấu tạoTừ 'mayor' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Mẹo IELTS · Nên dùng 'mayor' khi nói về chính quyền địa phương.
Ghi chú · Thường được bầu trong các cuộc bầu cử.