Từ vựng B2

Chủ đề media-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reporter

/rɪˈpɔːrtər/ B2 IELTS

Nghĩa

phóng viên n

Định nghĩa · A person who reports news for media outlets.

“War reporters face significant risks.”Phóng viên chiến trường đối mặt với rủi ro lớn.

“The reporter covered the event live on television.”Phóng viên đã đưa tin trực tiếp về sự kiện trên truyền hình.

Đồng nghĩa journalistnews writer
Cấu tạoTừ 'report' kết hợp với hậu tố '-er'.

Mẹo IELTS · Dùng 'reporter' khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · Thường làm việc cho các phương tiện truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...