Kho từ › media-communication › reporter

reporter

B2 n 📁 media-communication IELTS
phóng viên
UK /rɪˈpɔːrtər/ · US /rɪˈpɔːrtər/
A person who reports news for media outlets.
War reporters face significant risks.
→ Phóng viên chiến trường đối mặt với rủi ro lớn.
The reporter covered the event live on television.→ Phóng viên đã đưa tin trực tiếp về sự kiện trên truyền hình.
Cấu tạo
Từ 'report' kết hợp với hậu tố '-er'.
Đồng nghĩa
journalistnews writer
Collocations
news reporterfield reporter
🎯 IELTS: Dùng 'reporter' khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Thường làm việc cho các phương tiện truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...