Kho từ › media-communication › correspondent

correspondent

B2 n 📁 media-communication IELTS
phóng viên thường trú
UK /ˌkɒrəˈspɒndənt/ · US /ˌkɒrəˈspɒndənt/
A journalist who reports from a specific location.
Foreign correspondents file daily reports.
→ Phóng viên thường trú nước ngoài gửi báo cáo hằng ngày.
The correspondent covered the war from the front lines.→ Phóng viên đã đưa tin về cuộc chiến từ tuyến đầu.
Đồng nghĩa
reporterjournalist
Collocations
foreign correspondentnews correspondentcorrespondent report
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vai trò của phóng viên trong xã hội.
Thường làm việc cho các phương tiện truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...