Kho từ › media-communication › correspondent

correspondent //ˌkɒrəˈspɒndənt//

B2 n 📁 media-communication IELTS
phóng viên thường trú
Foreign correspondents file daily reports.
→ Phóng viên thường trú nước ngoài gửi báo cáo hằng ngày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...