broadcasting
Nghĩa
Định nghĩa · The act of transmitting information through media.
“Public broadcasting serves educational purposes.”Truyền phát công cộng phục vụ mục đích giáo dục.
“Broadcasting news is essential for public awareness.”Truyền phát tin tức là rất cần thiết cho nhận thức công chúng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về truyền thông trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến truyền thông và tin tức.