Kho từ › media-communication › broadcasting

broadcasting

B2 n 📁 media-communication IELTS
truyền phát
UK /ˈbrɔːdkæstɪŋ/ · US /ˈbrɔːdkæstɪŋ/
The act of transmitting information through media.
Public broadcasting serves educational purposes.
→ Truyền phát công cộng phục vụ mục đích giáo dục.
Broadcasting news is essential for public awareness.→ Truyền phát tin tức là rất cần thiết cho nhận thức công chúng.
Đồng nghĩa
transmissionairing
Collocations
live broadcastingbroadcasting networkbroadcasting rights
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về truyền thông trong IELTS.
Liên quan đến truyền thông và tin tức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...