Kho từ › media-communication › digital media

digital media //ˈdɪdʒɪtl ˈmiːdiə//

B2 n 📁 media-communication IELTS
truyền thông số
Digital media offers instant updates.
→ Truyền thông số cung cấp cập nhật ngay lập tức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...