Kho từ › media-communication › headline

headline //ˈhedlaɪn//

B2 n 📁 media-communication IELTS
tiêu đề tin
Provocative headlines drive clicks.
→ Tiêu đề khiêu khích thúc đẩy lượt nhấp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...