Kho từ › media-communication › headline

headline

B2 n 📁 media-communication IELTS
tiêu đề tin
UK /ˈhedlaɪn/ · US /ˈhedlaɪn/
The title of a news article or story.
Provocative headlines drive clicks.
→ Tiêu đề khiêu khích thúc đẩy lượt nhấp.
The headline caught my attention immediately.→ Tiêu đề đã thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức.
Cấu tạo
'Head' có nghĩa là đầu, 'line' là dòng.
Đồng nghĩa
titleheading
Collocations
news headlinecatchy headlineheadline news
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về truyền thông.
Thường dùng để thu hút độc giả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...