Từ vựng C1

Chủ đề media-mass-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

breaking news

/ˈbreɪkɪŋ njuːz/ C1 IELTS

Nghĩa

tin nóng n

Định nghĩa · Urgent news that is reported immediately.

“Breaking news interrupts regular coverage.”Tin nóng làm gián đoạn đưa tin thường lệ.

“The breaking news shocked everyone.”Tin nóng đã làm mọi người sốc.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về tin tức và truyền thông.

Ghi chú · Thường liên quan đến sự kiện quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...