Kho từ › media-mass-communication › breaking news

breaking news //ˈbreɪkɪŋ njuːz//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
tin nóng
Breaking news interrupts regular coverage.
→ Tin nóng làm gián đoạn đưa tin thường lệ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...