exclusive
Nghĩa
Định nghĩa · A news story that is not available elsewhere.
“The magazine landed an exclusive interview.”Tạp chí có được cuộc phỏng vấn độc quyền.
“The journalist published an exclusive interview with the celebrity.”Nhà báo đã công bố một cuộc phỏng vấn độc quyền với người nổi tiếng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về tin tức trong bài viết.
Ghi chú · Thường được coi là tin tức quan trọng.