Kho từ › media-mass-communication › exclusive

exclusive

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
tin độc quyền
UK /ɪkˈskluːsɪv/ · US /ɪkˈskluːsɪv/
A news story that is not available elsewhere.
The magazine landed an exclusive interview.
→ Tạp chí có được cuộc phỏng vấn độc quyền.
The journalist published an exclusive interview with the celebrity.→ Nhà báo đã công bố một cuộc phỏng vấn độc quyền với người nổi tiếng.
Đồng nghĩa
unique storyspecial report
Collocations
exclusive rightsexclusive contentexclusive offer
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tin tức trong bài viết.
Thường được coi là tin tức quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...