Kho từ › media-communication › coverage

coverage //ˈkʌvərɪdʒ//

B2 n 📁 media-communication IELTS
sự đưa tin
The election received extensive coverage.
→ Cuộc bầu cử nhận được sự đưa tin rộng rãi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...