Kho từ › media-communication › coverage

coverage

B2 n 📁 media-communication IELTS
sự đưa tin
UK /ˈkʌvərɪdʒ/ · US /ˈkʌvərɪdʒ/
The reporting of news and events.
The election received extensive coverage.
→ Cuộc bầu cử nhận được sự đưa tin rộng rãi.
The coverage of the event was extensive.→ Sự đưa tin về sự kiện rất phong phú.
Đồng nghĩa
reportingmedia coverage
Collocations
news coveragemedia coveragecoverage area
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về truyền thông trong IELTS.
Thường liên quan đến báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...