Kho từ › media-communication › biased

biased

B2 adj 📁 media-communication IELTS
thiên vị
UK /ˈbaɪəst/ · US /ˈbaɪəst/
Showing favoritism or prejudice against someone or something.
Some accuse the media of being biased.
→ Một số người cáo buộc truyền thông thiên vị.
His biased opinion affected the decision-making process.→ Ý kiến thiên vị của anh ấy đã ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.
Đồng nghĩa
prejudicedpartial
Trái nghĩa
impartialneutral
Collocations
biased opinionbiased reportingbiased decision
🎯 IELTS: Nói về sự thiên vị trong các bài viết xã hội.
Cần tránh trong các cuộc thảo luận công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...