Kho từ › media-communication › biased

biased //ˈbaɪəst//

B2 adj 📁 media-communication IELTS
thiên vị
Some accuse the media of being biased.
→ Một số người cáo buộc truyền thông thiên vị.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...