Kho từ › media-communication › sensationalize

sensationalize

B2 v 📁 media-communication IELTS
phóng đại, giật gân
UK /senˈseɪʃnəlaɪz/ · US /senˈseɪʃnəlaɪz/
To make something seem more exciting than it is.
Tabloids often sensationalize celebrity news.
→ Báo lá cải thường phóng đại tin tức người nổi tiếng.
The media tends to sensationalize stories.→ Truyền thông thường phóng đại các câu chuyện.
Cấu tạo
'Sensational' có nghĩa là gây sốc, '-ize' là tạo thành động từ.
Đồng nghĩa
exaggeratedramatize
Collocations
sensationalize newssensationalize eventssensationalized reporting
🎯 IELTS: Nên thảo luận về sự chính xác trong báo chí.
Thường liên quan đến truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...