Kho từ › media-communication › tabloid

tabloid

B2 n 📁 media-communication IELTS
báo lá cải
UK /ˈtæblɔɪd/ · US /ˈtæblɔɪd/
A type of newspaper with sensational stories.
Tabloids focus on scandals and gossip.
→ Báo lá cải tập trung vào bê bối và tin đồn.
He reads the tabloid for entertainment.→ Anh ấy đọc báo lá cải để giải trí.
Đồng nghĩa
gossip magazinesensational newspaper
Collocations
tabloid journalismtabloid headlines
🎯 IELTS: Nên nhắc đến khi nói về truyền thông.
Thường không đáng tin cậy như báo chính thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...