Kho từ › media-communication › tabloid

tabloid //ˈtæblɔɪd//

B2 n 📁 media-communication IELTS
báo lá cải
Tabloids focus on scandals and gossip.
→ Báo lá cải tập trung vào bê bối và tin đồn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...