Kho từ › media-communication › anchor

anchor //ˈæŋkər//

B2 n 📁 media-communication IELTS
người dẫn chương trình tin
The news anchor announced the results.
→ Người dẫn chương trình tin công bố kết quả.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...