Kho từ › media-communication › circulation

circulation

B2 n 📁 media-communication IELTS
số lượng phát hành
UK /ˌsɜːrkjuˈleɪʃn/ · US /ˌsɜːrkjuˈleɪʃn/
The number of copies a publication sells.
Newspaper circulation has declined.
→ Số lượng phát hành báo đã giảm.
The magazine's circulation has increased this year.→ Số lượng phát hành của tạp chí đã tăng trong năm nay.
Đồng nghĩa
distributionsales
Collocations
high circulationdaily circulation
🎯 IELTS: Dùng khi nói về truyền thông và kinh tế.
Liên quan đến ngành xuất bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...