readership
Nghĩa
Định nghĩa · The number of people who read a publication.
“Their readership doubled online.”Lượng độc giả của họ tăng gấp đôi trực tuyến.
“The readership of the magazine has increased.”Lượng độc giả của tạp chí đã tăng lên.
Mẹo IELTS · Dùng 'readership' khi nói về tạp chí hoặc sách.
Ghi chú · Thường dùng để đánh giá sự phổ biến.