Từ vựng B2

Chủ đề media-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

readership

/ˈriːdərʃɪp/ B2 IELTS

Nghĩa

lượng độc giả n

Định nghĩa · The number of people who read a publication.

“Their readership doubled online.”Lượng độc giả của họ tăng gấp đôi trực tuyến.

“The readership of the magazine has increased.”Lượng độc giả của tạp chí đã tăng lên.

Đồng nghĩa audiencesubscribers
Cấu tạoTừ 'read' kết hợp với hậu tố '-ership'.

Mẹo IELTS · Dùng 'readership' khi nói về tạp chí hoặc sách.

Ghi chú · Thường dùng để đánh giá sự phổ biến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...