Kho từ › media-communication › readership

readership

B2 n 📁 media-communication IELTS
lượng độc giả
UK /ˈriːdərʃɪp/ · US /ˈriːdərʃɪp/
The number of people who read a publication.
Their readership doubled online.
→ Lượng độc giả của họ tăng gấp đôi trực tuyến.
The readership of the magazine has increased.→ Lượng độc giả của tạp chí đã tăng lên.
Cấu tạo
Từ 'read' kết hợp với hậu tố '-ership'.
Đồng nghĩa
audiencesubscribers
Collocations
large readershipdiverse readership
🎯 IELTS: Dùng 'readership' khi nói về tạp chí hoặc sách.
Thường dùng để đánh giá sự phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...