audience
Nghĩa
Định nghĩa · A group of people watching or listening to something.
“The TV show attracted a young audience.”Chương trình TV thu hút khán giả trẻ.
“The audience applauded after the performance.”Khán giả đã vỗ tay sau buổi biểu diễn.
Mẹo IELTS · Nên nói về vai trò của khán giả trong nghệ thuật.
Ghi chú · Có thể là khán giả trực tiếp hoặc trực tuyến.