Kho từ › media-communication › viewers

viewers

B2 n 📁 media-communication IELTS
người xem
UK /ˈvjuːərz/ · US /ˈvjuːərz/
People who watch a show or program.
Millions of viewers tuned in.
→ Hàng triệu người xem đã theo dõi.
The viewers enjoyed the thrilling finale of the series.→ Người xem đã thưởng thức phần kết đầy kịch tính của bộ phim.
Đồng nghĩa
audiencespectators
Collocations
television viewersonline viewerslive viewers
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khán giả trong các bài nói hoặc viết.
Dùng để chỉ người xem chương trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...