Từ vựng B2

Chủ đề media-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

viewers

/ˈvjuːərz/ B2 IELTS

Nghĩa

người xem n

Định nghĩa · People who watch a show or program.

“Millions of viewers tuned in.”Hàng triệu người xem đã theo dõi.

“The viewers enjoyed the thrilling finale of the series.”Người xem đã thưởng thức phần kết đầy kịch tính của bộ phim.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về khán giả trong các bài nói hoặc viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ người xem chương trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...