Kho từ › media-communication › hashtag

hashtag

B2 n 📁 media-communication IELTS
thẻ hashtag
UK /ˈhæʃtæɡ/ · US /ˈhæʃtæɡ/
A word or phrase preceded by a # symbol on social media.
Hashtags organize social media conversations.
→ Hashtag tổ chức các cuộc trò chuyện mạng xã hội.
Add a hashtag to your post.→ Thêm thẻ hashtag vào bài viết của bạn.
Đồng nghĩa
taglabel
Collocations
use a hashtagtrending hashtag
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về truyền thông xã hội.
Từ khóa bắt đầu bằng # trên mạng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...