viral
/ˈvaɪrəl/ B2 IELTS
Nghĩa
lan truyền nhanh
adj
Định nghĩa · Spreading quickly and widely, especially online.
“The video went viral overnight.”Video đã lan truyền nhanh qua đêm.
“The video went viral within hours.”Video đã lan truyền nhanh chóng trong vài giờ.
Đồng nghĩa
infectiouspopular
Cụm hay dùng
viral contentviral marketing
Cấu tạoTừ 'virus' kết hợp với hậu tố '-al'.
Mẹo IELTS · Dùng 'viral' khi nói về xu hướng trực tuyến.
Ghi chú · Thường liên quan đến mạng xã hội.