Kho từ › media-communication › fact-checking

fact-checking

B2 n 📁 media-communication IELTS
kiểm chứng sự thật
UK /ˈfækt ˈtʃekɪŋ/ · US /ˈfækt ˈtʃekɪŋ/
Checking if something is true or false.
Fact-checking helps combat false claims.
→ Kiểm chứng sự thật giúp chống lại các tuyên bố sai.
Fact-checking is essential in journalism.→ Kiểm chứng sự thật là rất cần thiết trong báo chí.
Đồng nghĩa
verificationvalidation
Collocations
fact-checking processfact-checking website
🎯 IELTS: Sử dụng trong bài viết để nhấn mạnh độ tin cậy.
Cần thiết để đảm bảo thông tin chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...