Kho từ › media-communication › public figure

public figure

B2 n 📁 media-communication IELTS
người của công chúng
UK /ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/ · US /ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/
A person who is well-known in society.
Public figures lose some privacy.
→ Người của công chúng mất một phần quyền riêng tư.
The public figure spoke about important social issues.→ Người của công chúng đã nói về các vấn đề xã hội quan trọng.
Đồng nghĩa
celebritynotable
Collocations
famous public figurewell-known public figure
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về ảnh hưởng của người nổi tiếng.
Thường liên quan đến người nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...