Kho từ › media-communication › paparazzi

paparazzi

B2 n 📁 media-communication IELTS
thợ săn ảnh
UK /ˌpæpəˈrætsi/ · US /ˌpæpəˈrætsi/
A photographer who follows celebrities to take pictures.
Paparazzi follow celebrities everywhere.
→ Thợ săn ảnh theo dõi người nổi tiếng khắp nơi.
The paparazzi chased the movie star.→ Những thợ săn ảnh đã đuổi theo ngôi sao điện ảnh.
Đồng nghĩa
celebrity photographerphotojournalist
Collocations
paparazzi culturepaparazzi photos
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về văn hóa nổi tiếng.
Thường gây rắc rối cho người nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...