Kho từ › media-communication › paparazzi

paparazzi //ˌpæpəˈrætsi//

B2 n 📁 media-communication IELTS
thợ săn ảnh
Paparazzi follow celebrities everywhere.
→ Thợ săn ảnh theo dõi người nổi tiếng khắp nơi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...