outfit
/ˈaʊtfɪt/ B1
Nghĩa
bộ trang phục
n
Định nghĩa · A set of clothes worn together.
“She wore an elegant outfit to the party.”Cô ấy mặc một bộ trang phục thanh lịch đến bữa tiệc.
“She wore a beautiful outfit to the party.”Cô ấy đã mặc một bộ trang phục đẹp đến bữa tiệc.
Cụm hay dùng
fashion outfitcasual outfitformal outfit
Mẹo IELTS · Mô tả trang phục trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · Dùng để chỉ trang phục cụ thể.