Kho từ › fashion-clothing › outfit

outfit //ˈaʊtfɪt//

B1 n 📁 fashion-clothing
bộ trang phục
She wore an elegant outfit to the party.
→ Cô ấy mặc một bộ trang phục thanh lịch đến bữa tiệc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...