Kho từ › fashion-clothing › shoes

shoes ID 411015 //ʃuːz//

B1 n 📁 fashion-clothing
giày
Comfortable shoes prevent foot pain.
→ Giày thoải mái ngăn ngừa đau chân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...