Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Fashion & Clothing B1 — 50 từ

ID 856345
50 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  49 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈfæʃn//
n
thời trang
Fashion changes with each season.
Thời trang thay đổi theo mỗi mùa.
//ˈkloʊðɪŋ//
n
quần áo
Comfortable clothing is essential for travel.
Quần áo thoải mái cần thiết cho du lịch.
//ˈaʊtfɪt//
n
bộ trang phục
She wore an elegant outfit to the party.
Cô ấy mặc một bộ trang phục thanh lịch đến bữa tiệc.
//ˈwɔːrdroʊb//
n
tủ quần áo
My wardrobe needs an update.
Tủ quần áo của tôi cần được cập nhật.
//fɪt//
n
độ vừa vặn
A perfect fit makes any outfit better.
Độ vừa vặn hoàn hảo làm bất kỳ trang phục nào tốt hơn.
//saɪz//
n
kích cỡ
What size do you wear?
Bạn mặc cỡ nào?
//staɪl//
n
phong cách
Her style is classic and elegant.
Phong cách của cô ấy cổ điển và thanh lịch.
//dɪˈzaɪn//
n
thiết kế
The design is bold and modern.
Thiết kế táo bạo và hiện đại.
//dɪˈzaɪnər//
n
nhà thiết kế
Famous designers showcase at Paris Fashion Week.
Nhà thiết kế nổi tiếng trưng bày tại Tuần lễ Thời trang Paris.
//brænd//
n
thương hiệu
Luxury brands target wealthy consumers.
Thương hiệu xa xỉ nhắm vào người tiêu dùng giàu có.
//trend//
n
xu hướng
Vintage styles are a current trend.
Phong cách cổ điển là xu hướng hiện tại.
//ˈtrendi//
adj
thời thượng
She wears trendy clothes.
Cô ấy mặc quần áo thời thượng.
//ˈfæʃnəbl//
adj
hợp thời trang
That jacket is very fashionable.
Cái áo khoác đó rất hợp thời trang.
//ˈstaɪlɪʃ//
adj
sành điệu
A stylish handbag completes the look.
Một chiếc túi xách sành điệu hoàn thiện phong cách.
//ˈelɪɡənt//
adj
thanh lịch
She looks elegant in that dress.
Cô ấy trông thanh lịch trong chiếc váy đó.
//ˈkæʒuəl//
adj
thoải mái
Friday is casual dress day at work.
Thứ Sáu là ngày trang phục thoải mái ở nơi làm việc.
//ˈfɔːrml//
adj
trang trọng
The event requires formal attire.
Sự kiện yêu cầu trang phục trang trọng.
//trəˈdɪʃənl//
adj
truyền thống
Áo dài is traditional Vietnamese clothing.
Áo dài là trang phục truyền thống Việt Nam.
//əkˈsesəri//
n
phụ kiện
Accessories add personality to outfits.
Phụ kiện thêm cá tính cho trang phục.
//ˈdʒuːəlri//
n
đồ trang sức
Gold jewelry holds value over time.
Đồ trang sức vàng giữ giá trị theo thời gian.
//ˈhændbæɡ//
n
túi xách
Designer handbags are expensive.
Túi xách của nhà thiết kế đắt tiền.
//ʃuːz//
n
giày
Comfortable shoes prevent foot pain.
Giày thoải mái ngăn ngừa đau chân.
//buːts//
n
bốt
Leather boots last for years.
Bốt da bền nhiều năm.
//ˈsniːkərz//
n
giày thể thao
Sneakers are popular among young people.
Giày thể thao phổ biến trong giới trẻ.
//hiːlz//
n
giày cao gót
High heels look elegant but hurt feet.
Giày cao gót trông thanh lịch nhưng đau chân.
//dres//
n
váy
A black dress is timeless.
Một chiếc váy đen vĩnh viễn.
//skɜːrt//
n
váy ngắn
She prefers skirts in summer.
Cô ấy thích váy ngắn vào mùa hè.
//ʃɜːrt//
n
áo sơ mi
Ironed shirts look professional.
Áo sơ mi đã ủi trông chuyên nghiệp.
//blaʊz//
n
áo cánh nữ
Silk blouses are delicate.
Áo cánh lụa mỏng manh.
//ˈdʒækɪt//
n
áo khoác
A leather jacket is a classic.
Áo khoác da là một cổ điển.
//koʊt//
n
áo choàng
You need a warm coat in winter.
Bạn cần áo choàng ấm vào mùa đông.
//dʒiːnz//
n
quần jean
Jeans are universally popular.
Quần jean phổ biến phổ quát.
//ˈtraʊzərz//
n
quần dài
Formal trousers complete a business outfit.
Quần dài trang trọng hoàn thiện trang phục công sở.
//ʃɔːrts//
n
quần ngắn
Shorts are great for hot weather.
Quần ngắn tuyệt cho thời tiết nóng.
//suːt//
n
bộ vest
A well-fitted suit is essential for interviews.
Một bộ vest vừa vặn cần thiết cho phỏng vấn.
//ˈjuːnɪfɔːrm//
n
đồng phục
Many schools require uniforms.
Nhiều trường yêu cầu đồng phục.
//ˈkɒtn//
n
vải bông
Cotton is breathable and comfortable.
Vải bông thoáng khí và thoải mái.
//sɪlk//
n
lụa
Silk feels smooth on the skin.
Lụa cảm giác mượt mà trên da.
//ˈleðər//
n
da (động vật)
Real leather is durable.
Da thật bền.
//wʊl//
n
len
Wool sweaters keep you warm.
Áo len giữ ấm.
//sɪnˈθetɪk//
adj
tổng hợp
Synthetic fabrics are cheaper but less breathable.
Vải tổng hợp rẻ hơn nhưng kém thoáng khí.
//ˈpætərn//
n
họa tiết
Floral patterns are popular in spring.
Họa tiết hoa phổ biến vào mùa xuân.
//pleɪn//
adj
trơn (không họa tiết)
I prefer plain shirts.
Tôi thích áo sơ mi trơn.
//straɪps//
n
sọc
Stripes can make you look taller.
Sọc có thể làm bạn trông cao hơn.
//ˈteɪlər//
n
thợ may
A good tailor adjusts clothes perfectly.
Một thợ may giỏi điều chỉnh quần áo hoàn hảo.
//mɔːl//
n
trung tâm thương mại
Shopping malls offer many brands.
Trung tâm thương mại cung cấp nhiều thương hiệu.
//buːˈtiːk//
n
cửa hàng thời trang nhỏ
Boutiques sell unique designer items.
Cửa hàng thời trang nhỏ bán các sản phẩm độc đáo.
//fæst ˈfæʃn//
n
thời trang nhanh
Fast fashion harms the environment.
Thời trang nhanh gây hại môi trường.
//səˈsteɪnəbl ˈfæʃn//
n
thời trang bền vững
Sustainable fashion is gaining popularity.
Thời trang bền vững đang trở nên phổ biến.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...