Từ vựng B1

Chủ đề fashion-clothing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

handbag

/ˈhændbæɡ/ B1

Nghĩa

túi xách n

Định nghĩa · A small bag used for carrying personal items.

“Designer handbags are expensive.”Túi xách của nhà thiết kế đắt tiền.

“She bought a new handbag for the party.”Cô ấy mua một chiếc túi xách mới cho bữa tiệc.

Đồng nghĩa pursebag
Cấu tạoKết hợp từ 'hand' và 'bag'.

Mẹo IELTS · Mô tả thời trang trong IELTS với từ này.

Ghi chú · Túi xách là phụ kiện thời trang phổ biến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...