Kho từ › fashion-clothing › handbag

handbag //ˈhændbæɡ//

B1 n 📁 fashion-clothing
túi xách
Designer handbags are expensive.
→ Túi xách của nhà thiết kế đắt tiền.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...