handbag
/ˈhændbæɡ/ B1
Nghĩa
túi xách
n
Định nghĩa · A small bag used for carrying personal items.
“Designer handbags are expensive.”Túi xách của nhà thiết kế đắt tiền.
“She bought a new handbag for the party.”Cô ấy mua một chiếc túi xách mới cho bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Mô tả thời trang trong IELTS với từ này.
Ghi chú · Túi xách là phụ kiện thời trang phổ biến.