Kho từ › fashion-clothing › sneakers

sneakers //ˈsniːkərz//

B1 n 📁 fashion-clothing
giày thể thao
Sneakers are popular among young people.
→ Giày thể thao phổ biến trong giới trẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...