Từ vựng B1

Chủ đề fashion-clothing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

heels

/hiːlz/ B1

Nghĩa

giày cao gót n

Định nghĩa · Shoes with high heels, usually worn by women.

“High heels look elegant but hurt feet.”Giày cao gót trông thanh lịch nhưng đau chân.

“She wore heels to the party to look elegant.”Cô ấy đã đi giày cao gót đến bữa tiệc để trông thanh lịch.

Cụm hay dùng wear heelsbuy heels

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thời trang trong IELTS.

Ghi chú · Thường được ưa chuộng trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...