Kho từ › fashion-clothing › heels

heels //hiːlz//

B1 n 📁 fashion-clothing
giày cao gót
High heels look elegant but hurt feet.
→ Giày cao gót trông thanh lịch nhưng đau chân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...