Kho từ › fashion-clothing › trousers

trousers //ˈtraʊzərz//

B1 n 📁 fashion-clothing
quần dài
Formal trousers complete a business outfit.
→ Quần dài trang trọng hoàn thiện trang phục công sở.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...