trousers
/ˈtraʊzərz/ B1
Nghĩa
quần dài
n
Định nghĩa · A type of clothing that covers the legs.
“Formal trousers complete a business outfit.”Quần dài trang trọng hoàn thiện trang phục công sở.
“He wore a pair of trousers to the meeting.”Anh ấy mặc một chiếc quần dài đến cuộc họp.
Cụm hay dùng
wear trouserstailored trouserstrousers size
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về trang phục trong IELTS.
Ghi chú · Thường được nhắc đến trong thời trang.