Kho từ › fashion-clothing › fast fashion

fast fashion

B1 n 📁 fashion-clothing
thời trang nhanh
UK /fæst ˈfæʃn/ · US /fæst ˈfæʃn/
Fashion that is produced quickly and cheaply.
Fast fashion harms the environment.
→ Thời trang nhanh gây hại môi trường.
Fast fashion leads to a lot of waste in the industry.→ Thời trang nhanh dẫn đến nhiều rác thải trong ngành công nghiệp.
Cấu tạo
'Fast' (nhanh) + 'fashion' (thời trang).
Đồng nghĩa
quick fashionaffordable fashion
Collocations
fast fashion industryfast fashion brandsfast fashion trends
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về thời trang bền vững.
Gây ảnh hưởng lớn đến môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...