fast fashion
Nghĩa
Định nghĩa · Fashion that is produced quickly and cheaply.
“Fast fashion harms the environment.”Thời trang nhanh gây hại môi trường.
“Fast fashion leads to a lot of waste in the industry.”Thời trang nhanh dẫn đến nhiều rác thải trong ngành công nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về thời trang bền vững.
Ghi chú · Gây ảnh hưởng lớn đến môi trường.