Kho từ › fashion-clothing › fast fashion

fast fashion //fæst ˈfæʃn//

B1 n 📁 fashion-clothing
thời trang nhanh
Fast fashion harms the environment.
→ Thời trang nhanh gây hại môi trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...