Kho từ › history-heritage › monument

monument

B1 n 📁 history-heritage
tượng đài, di tích
UK /ˈmɒnjumənt/ · US /ˈmɒnjumənt/
A structure built to remember a person or event.
The monument commemorates fallen soldiers.
→ Tượng đài tưởng niệm những người lính ngã xuống.
The monument honors the heroes of the war.→ Tượng đài tôn vinh những người hùng của cuộc chiến.
Đồng nghĩa
memorialstatue
Collocations
historical monumentnational monument
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần mô tả địa điểm tham quan.
Có thể là di tích lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...