Kho từ › history-heritage › ruins

ruins

B1 n 📁 history-heritage
tàn tích
UK /ˈruːɪnz/ · US /ˈruːɪnz/
The remains of an old building or city.
Roman ruins are scattered across Europe.
→ Tàn tích La Mã rải rác khắp châu Âu.
The ruins of the ancient temple are fascinating.→ Những tàn tích của ngôi đền cổ rất hấp dẫn.
Đồng nghĩa
remainswreckage
Collocations
historical ruinsarchaeological ruins
🎯 IELTS: Dùng để nói về di sản văn hóa trong IELTS.
Thường liên quan đến lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...