Kho từ › history-heritage › ruins

ruins //ˈruːɪnz//

B1 n 📁 history-heritage
tàn tích
Roman ruins are scattered across Europe.
→ Tàn tích La Mã rải rác khắp châu Âu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...