Kho từ › history-heritage › artifact

artifact

B1 n 📁 history-heritage
cổ vật
UK /ˈɑːrtɪfækt/ · US /ˈɑːrtɪfækt/
An object made by humans, often of historical interest.
The museum displays ancient artifacts.
→ Bảo tàng trưng bày các cổ vật cổ đại.
Bảo tàng trưng bày các cổ vật cổ đại từ Ai Cập.
Đồng nghĩa
relicantique
Collocations
historical artifactcultural artifact
🎯 IELTS: Nói về lịch sử trong IELTS.
Cổ vật thường mang giá trị văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...