Kho từ › history-heritage › relic

relic

B1 n 📁 history-heritage
di vật
UK /ˈrelɪk/ · US /ˈrelɪk/
An object from the past that has historical importance.
Religious relics are preserved carefully.
→ Di vật tôn giáo được bảo tồn cẩn thận.
The museum displayed ancient relics from the civilization.→ Bảo tàng trưng bày các di vật cổ từ nền văn minh.
Đồng nghĩa
artifactantique
Collocations
historical reliccultural relic
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về lịch sử trong IELTS.
Thường được nghiên cứu trong khảo cổ học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...