Kho từ › history-heritage › dynasty

dynasty

B1 n 📁 history-heritage
triều đại
UK /ˈdaɪnəsti/ · US /ˈdaɪnəsti/
A series of rulers from the same family or group.
The Trần dynasty defeated the Mongols.
→ Triều Trần đã đánh bại quân Mông Cổ.
The Ming dynasty was known for its art and culture.→ Triều đại Minh nổi tiếng với nghệ thuật và văn hóa.
Đồng nghĩa
reignlineage
Collocations
royal dynastyancient dynastydynasty rule
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về lịch sử trong IELTS.
Thường gặp trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...