Kho từ › history-heritage › pagoda

pagoda

B1 n 📁 history-heritage
chùa
UK /pəˈɡoʊdə/ · US /pəˈɡoʊdə/
A traditional Buddhist temple in Asia.
Vietnamese pagodas have distinctive architecture.
→ Chùa Việt Nam có kiến trúc đặc trưng.
The pagoda is a symbol of peace and spirituality.→ Chùa là biểu tượng của hòa bình và tâm linh.
Cấu tạo
Từ gốc không rõ, thường liên quan đến văn hóa châu Á.
Đồng nghĩa
templeshrine
Collocations
Buddhist pagodahistoric pagodapagoda architecture
🎯 IELTS: Đề cập đến chùa khi nói về văn hóa tôn giáo.
Thường thấy trong văn hóa châu Á.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...