Kho từ › history-heritage › shrine

shrine

B1 n 📁 history-heritage
điện thờ
UK /ʃraɪn/ · US /ʃraɪn/
A place of worship or a sacred site.
Family shrines honor ancestors.
→ Điện thờ gia đình tôn vinh tổ tiên.
They built a shrine to the saint.→ Họ xây một điện thờ cho thánh.
Đồng nghĩa
sanctuarytemple
Collocations
visit a shrineshrine roomholy shrine
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về văn hóa tôn giáo.
Điện thờ nhỏ, nơi linh thiêng; có thể là đền thờ hoặc nơi tưởng niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...