Kho từ › history-heritage › fortress

fortress

B1 n 📁 history-heritage
pháo đài
UK /ˈfɔːrtrəs/ · US /ˈfɔːrtrəs/
a strong building for defense
The fortress protected the city.
→ Pháo đài bảo vệ thành phố.
The fortress protected the city from invaders.→ Pháo đài đã bảo vệ thành phố khỏi kẻ xâm lược.
Đồng nghĩa
strongholdcastle
Collocations
build a fortresshistoric fortress
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về lịch sử.
Thường liên quan đến lịch sử và quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...