Kho từ › history-heritage › fortress

fortress //ˈfɔːrtrəs//

B1 n 📁 history-heritage
pháo đài
The fortress protected the city.
→ Pháo đài bảo vệ thành phố.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...