Kho từ › history-heritage › conquer

conquer

B1 v 📁 history-heritage
chinh phục
UK /ˈkɒŋkər/ · US /ˈkɒŋkər/
To defeat or take control of a place or people.
The Romans conquered much of Europe.
→ Người La Mã chinh phục phần lớn châu Âu.
They aim to conquer new territories.→ Họ nhằm chinh phục những lãnh thổ mới.
Đồng nghĩa
defeatovercome
Collocations
conquer a challengeconquer the world
Họ từ
conquest (n)
🎯 IELTS: Nói về lịch sử hoặc chiến tranh trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...