Kho từ › history-heritage › invade

invade

B1 v 📁 history-heritage
xâm lược
UK /ɪnˈveɪd/ · US /ɪnˈveɪd/
To enter a place by force.
Many countries have invaded Vietnam historically.
→ Nhiều quốc gia đã xâm lược Việt Nam trong lịch sử.
The army plans to invade the enemy territory.→ Quân đội dự định xâm lược lãnh thổ của kẻ thù.
Đồng nghĩa
attackoccupy
Collocations
invade a countryinvade privacy
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về xung đột trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...