chore
/tʃɔːr/ B1
Nghĩa
việc nhà
n
Định nghĩa · A small task done regularly at home.
“Sharing chores reduces stress.”Chia sẻ việc nhà giảm căng thẳng.
“Washing dishes is a common chore.”Rửa bát là một việc nhà phổ biến.
Cụm hay dùng
household choredaily chore
Mẹo IELTS · Nói về cuộc sống hàng ngày trong bài nói.
Ghi chú · Thường không được yêu thích.