Kho từ › daily-life-routines › public transport

public transport

B1 n 📁 daily-life-routines
giao thông công cộng
UK /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/ · US /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/
Transportation systems available for the public to use.
Public transport is efficient in Singapore.
→ Giao thông công cộng hiệu quả ở Singapore.
Public transport is essential for city commuting.→ Giao thông công cộng rất cần thiết cho việc đi lại trong thành phố.
Cấu tạo
'Public' (công cộng) + 'transport' (vận chuyển).
Đồng nghĩa
mass transitpublic transportation
Collocations
public transport systemuse public transportimprove public transport
🎯 IELTS: Đề cập đến giao thông công cộng khi nói về đô thị.
Rất quan trọng cho việc di chuyển trong thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...