Kho từ › media-mass-communication › embargo

embargo //ɪmˈbɑːrɡoʊ//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
lệnh cấm phát hành
The press embargo lifted at midnight.
→ Lệnh cấm phát hành báo chí dỡ bỏ lúc nửa đêm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...