Kho từ › media-mass-communication › conglomerate

conglomerate //kənˈɡlɒmərət//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
tập đoàn (truyền thông)
Media conglomerates own many outlets.
→ Tập đoàn truyền thông sở hữu nhiều cơ quan.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...