Kho từ › media-mass-communication › conglomerate

conglomerate

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
tập đoàn (truyền thông)
UK /kənˈɡlɒmərət/ · US /kənˈɡlɒmərət/
A large corporation made up of diverse companies.
Media conglomerates own many outlets.
→ Tập đoàn truyền thông sở hữu nhiều cơ quan.
The conglomerate owns several businesses in different sectors.→ Tập đoàn sở hữu nhiều doanh nghiệp trong các lĩnh vực khác nhau.
Đồng nghĩa
corporationgroup
Collocations
business conglomeratemedia conglomerateconglomerate merger
🎯 IELTS: Thảo luận về các tập đoàn trong bài viết về kinh tế.
Dùng trong bối cảnh doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...