correlation
Nghĩa
Định nghĩa · A relationship or connection between two things.
“Correlation does not imply causation.”Tương quan không hàm ý nguyên nhân.
“There is a strong correlation between education and income.”Có mối tương quan mạnh giữa giáo dục và thu nhập.
Mẹo IELTS · Dùng để phân tích dữ liệu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu và thống kê.