Kho từ › science-research › correlation

correlation

C1 n 📁 science-research IELTS
mối tương quan
UK /ˌkɒrəˈleɪʃn/ · US /ˌkɒrəˈleɪʃn/
A relationship or connection between two things.
Correlation does not imply causation.
→ Tương quan không hàm ý nguyên nhân.
There is a strong correlation between education and income.→ Có mối tương quan mạnh giữa giáo dục và thu nhập.
Đồng nghĩa
relationshipconnection
Collocations
strong correlationpositive correlation
🎯 IELTS: Dùng để phân tích dữ liệu trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu và thống kê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...