Kho từ › science-research › causation

causation //kɔːˈzeɪʃn//

C1 n 📁 science-research IELTS
quan hệ nhân quả
Establishing causation requires controlled experiments.
→ Thiết lập quan hệ nhân quả đòi hỏi thí nghiệm có kiểm soát.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...