Kho từ › science-research › causation

causation

C1 n 📁 science-research IELTS
quan hệ nhân quả
UK /kɔːˈzeɪʃn/ · US /kɔːˈzeɪʃn/
The relationship between cause and effect in events.
Establishing causation requires controlled experiments.
→ Thiết lập quan hệ nhân quả đòi hỏi thí nghiệm có kiểm soát.
Understanding causation helps in scientific research.→ Hiểu biết về quan hệ nhân quả giúp trong nghiên cứu khoa học.
Đồng nghĩa
cause-effect relationshipcausal relationship
Collocations
causal causationcausation analysis
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ để minh họa mối quan hệ.
Rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...