Kho từ › science-research › replicable

replicable //ˈreplɪkəbl//

C1 adj 📁 science-research IELTS
có thể tái lập
Replicable results strengthen scientific consensus.
→ Kết quả có thể tái lập củng cố sự đồng thuận khoa học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...