Kho từ › science-research › replicable

replicable

C1 adj 📁 science-research IELTS
có thể tái lập
UK /ˈreplɪkəbl/ · US /ˈreplɪkəbl/
Able to be copied or reproduced.
Replicable results strengthen scientific consensus.
→ Kết quả có thể tái lập củng cố sự đồng thuận khoa học.
The experiment's results are replicable by others.→ Kết quả của thí nghiệm có thể được tái lập bởi người khác.
Đồng nghĩa
repeatableduplicable
Collocations
replicable modelreplicable results
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về tính chính xác trong nghiên cứu.
Quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...