Kho từ › science-research › falsifiable

falsifiable //ˌfɔːlsɪˈfaɪəbl//

C1 adj 📁 science-research IELTS
có thể bác bỏ
Falsifiable hypotheses define genuine science.
→ Giả thuyết có thể bác bỏ định nghĩa khoa học chân chính.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...